SOARNEX EP220-28-370 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (370W, 24 PoE + 4 SFP)

SOARNEX EP220-28-370 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (370W, 24 PoE + 4 SFP)
Liên hệ

Đã có VAT

Nhà sản xuất SOARNEX
Mã sản phẩm CL-11628

SOARNEX EP220-28-370 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (370W, 24 PoE + 4 SFP)

24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet

4 Port SFP

1 Port Console RJ45

Tổng số port PoE: 24 (Port 1 - 24)

Tổng công suất PoE Budget: 370W

Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)


SOARNEX EP220-28-370 Gigabit Switch PoE with Surge Protection (370W, 24 PoE + 4 SFP)

► SOARNEX EP220-28-370 là Switch PoE tương thích với các thiết bị thông dụng trên thị trường như điện thoại VoIP, WiFi, Camera…

► SOARNEX EP220-28-370 cung cấp 24 port 10/100/1000Mbps 802.3af/at PoE với tổng công suất 370W và 4 port SFP.

► SOARNEX EP220-28-370 là Switch Managed nên người sử dụng có thể quản lý, cấu hình thông qua giao diện WebUI hoặc CLI.

► SOARNEX EP220-28-370 hỗ trợ kỹ thuật bảo vệ chống sét tiên tiến với khả năng chống sét (chống quá áp) lên đến 6KV hiệu quả.

► SOARNEX EP220-28-370 hỗ trợ tính năng Ethernet Ring Protection Switching (ERPS), giúp đảm bảo tất cả các thiết bị Switches trong vòng Ring vẫn kết nối với nhau, giảm thiểu sự gián đoạn dịch vụ, tránh Loop.

► SOARNEX EP220-28-370 là dòng Switch Managed Layer 2 tiên tiến hỗ trợ các tính năng như: Auto MDI/MDI-X, Auto-negotiation, Flow Control, Spanning Tree, VLAN, Link Aggregation, IGMP Snooping, MLD Snooping, DHCP Snooping, Bandwidth Control, LLDP, DDM Loopback Detection, QoS, Port Access Control, Access Control List…và nhiều tính năng khác.

► SOARNEX EP220-28-370 được thiết kế đơn giản, vỏ hộp bằng kim loại chắc chắn, có thể để trên bàn hoặc lắp trên giá đỡ (Rack mount bracket).

24 Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet

4 Port SFP

1 Port Console RJ45

Tổng số port PoE: 24 (Port 1 - 24)

Tổng công suất PoE Budget: 370W

Công suất tối đa trên port PoE: 30W (54VDC)

Hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af/at

Chân nguồn PoE 1/2(-), 3/6(+)

Switching Capacity: 56Gbps

Forwarding Rate: 41.7Mpps

MAC Address Table: 16K

Data RAM Buffer: 1.5MBytes

Jumbo Frames: 9Kbytes

Tính năng kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x

Tính năng Auto MDI/MDI-X

Tính năng Auto-negotiation (10/100/1000Mbps)

Tính năng Ethernet Ring Protection Switching

Tính năng DHCP Snooping

Tính năng Spanning Tree

Tính năng VLAN

Tính năng Link Aggregation

Tính năng IGMP Snooping

Tính năng QoS

Tính năng Bandwidth Control

Tính năng LLDP

Tính năng DDM

Tính năng Loop Detection

Tính năng Port Access Control

Tính năng Access Control List

Tính năng IP Access List

Tính năng PoE Setting

Tính năng Time Base PoE

… … và nhiều tính năng khác (xem file Download)

Quản lý, cấu hình thông qua giao diện WebUI hoặc CLI

Chuần Surge: IEC/EN 61000-4-5, Level 3, ANSI/IEEE C62,41 Category B, High exposure (6KV)

Chuẩn ESD: IEC/EN 61000-4-2, Level 3

Chứng nhận: CE, FCC, CCC

Nhiệt độ hoạt động: -5°C – 50°C

Độ ẩm hoạt động: 10% - 90%

Nguồn vào: AC 100-240V, 50-60Hz, 5.5A

Thiết kế để trên bàn hoặc lắp trên giá đỡ (Rack mount bracket)