Camera IP thân trụ 4 Megapixel UNV IPC2124LR3-PF40(60)M-D

Camera IP thân trụ 4 Megapixel UNV IPC2124LR3-PF40(60)M-D
3.050.000₫
Nhà sản xuất UNV-Trung quốc
Mã sản phẩm CL-14347

Camera IP thân trụ 4 Megapixel UNV IPC2124LR3-PF40(60)M-D

Camera thân trụ 4Mp chuẩn Ultra265.
ống kính cố định 4mm,6mm
Chuẩn chống nước IP66, vỏ kim loại
Nguồn cấp DC12V( ± 25% ) và PoE
Xuất xứ Trung Quốc
Bảo hành 24 tháng


Camera IP thân trụ 4 Megapixel UNV IPC2124LR3-PF40(60)M-D

Camera thân trụ 4Mp chuẩn Ultra265.
1/2.9"" CMOS, ICR, 1920x1080:30fps,Ultra265/ H.265/H.264/MJPEG Hỗ trợ 3 luồng video, ống kính cố định 4mm,6mm. Góc quan sát 51.6 độ.
Hồng ngoại 30m, độ nhạy sáng 0.02 Lux (Low light). Tự động chuyển ngày đêm, tự động cân bằng ánh sáng trắng, chống gợn, chống nhiễu 3DNR, phát hiện chuyển động chống ngược sáng DWDR,
Chuẩn chống nước IP66, vỏ kim loại
Nguồn cấp DC12V( ± 25% ) và PoE

 Model IPC2124LR3-PF40
Camera
Sensor 1/3 inch, 4.0 megapixel, progressive scan, CMOS
Lens 4.0mm@F1.8
DORI Distance Lens Detectm Observem Recognizem Identifym
4.0mm 90 36 18 9
6.0mm 135 54 27 13.5
Angle of View(H) 78.9°
Angle of View (V) 39.6°
Angle of View (O) 97.1°
Adjustmentangle Pan: 0°~360°, Tilt:0°~90°, Rotate:0°~360°
Shutter Auto/Manual, 1/6~1/100000 s
Minimum Illumination Colour: 0.02 Lux (F1.8, AGC ON)
0 Lux with IR on
Day/Night IR-cut filter with auto switch (ICR)
Digital noise reduction 2D/3D
S/N >52dB
IR Range Up to 30m (98 ft) IR range
Defog Digital Defog
WDR DWDR
Video
Video Compression Ultra 265, H.265, H.264, MJPEG
H.264 code profile Baseline profile, Main Profile, High Profile
Frame Rate Main Stream:4MP (2592×1520): Max. 20 fps4MP (2560×1440): Max. 25 fps3MP (2048×1520): Max. 30 fps;
Sub Stream:2MP (1920×1080): Max. 30 fps; 
Third Stream:D1(720×576) : Max. 30fps
HLC Supported
BLC Supported
9:16 Corridor Mode Supported
OSD Up to 8 OSDs
Privacy Mask Up to 8 areas
ROI Up to 8 areas
Motion Detection Up to 4 areas
General Function Watermark, IP Address Filtering, Tampering Alarm, Access Policy, ARP Protection, RTSP Authentication, User Authentication
Network
Protocols IPv4, IGMP, ICMP, ARP, TCP, UDP, DHCP, PPPoE, RTP, RTSP, RTCP, DNS, DDNS, NTP, FTP, UPnP, HTTP, HTTPS, SMTP, 802.1x, SSL, TLS
Compatible Integration ONVIF(Profile S), API
Interface
Network 1 RJ45 10M/100M Base-TX Ethernet
General
Power 12 V DC±25%, PoE (IEEE802.3 af)
Power consumption: Max 5.5 W
Dimensions (L × W × H) 167.3 × 62.9 ×62.7 mm 
Weight 0.25 kg 
Working Environment -30°C ~ +60°C, Humidity:10%~95% RH (non-condensing)
Ingress Protection IP66