Camera IP thân trụ 2 Megapixel UNV IPC2122SR3-F40W-D

Camera IP thân trụ 2 Megapixel UNV IPC2122SR3-F40W-D
2.395.000₫
Nhà sản xuất UNV-Trung quốc
Mã sản phẩm CL-14345

Camera IP thân trụ 2 Megapixel UNV IPC2122SR3-F40W-D

Camera thân trụ Wifi 2Mp chuẩn Ultra265.
• Ống kính cố định 4mm. Góc quan sát 86.5 độ.
• Chống nhiễu 3DNR, chuẩn chống nước IP67.
• Nguồn cấp DC12V( ± 25% ) và PoE
Xuất xứ Trung Quốc
Bảo hành 24 tháng


Camera IP thân trụ 2 Megapixel UNV IPC2122SR3-F40W-D

Camera thân trụ Wifi 2Mp chuẩn Ultra265.
• Cảm biến 1/2.7" CMOS, ICR, 1920x1080: 25fps,
• Chuẩn nén Ultra265, Hỗ trợ 3 luồng video
• Ống kính cố định 4mm. Góc quan sát 86.5 độ.
• Hồng ngoại Smart IR 30m, độ nhạy sáng 0.02 Lux .
• Hỗ trợ công nghệ nén băng thông U-code. Hỗ trợ thẻ nhớ lên tới 256GB
• Chống nhiễu 3DNR, chuẩn chống nước IP67.
• Chuẩn Onvif quốc tế.
• Hỗ trợ tên miền miễn phí trọn đời.
• Nguồn cấp DC12V( ± 25% ) và PoE

Model

IPC2122SR3-F40W-D

Camera
Cảm biến hình ảnh 1/2.7″, 2.0 megapixel, progressive scan, CMOS
Ống kính 4.0mm@F2.0
DORI Distance – Lens: 2.8mm

 

– Detect(m): 60

– Observe(m): 24

– Recognize(m): 12

– Identify(m): 6

Góc quan sát 86.5°(H) – 44.1°(V) – 106.4°(O)
Màn trập Auto/Manual, 1~1/100000 s
Độ nhạy sáng Colour: 0.02 Lux (F2.0 AGC ON)
0 Lux with IR on
Ngày/ đêm Bộ lọc cắt IR với công tắc tự động (ICR)
Giảm nhiễu 2D/3D DNR
S/N >52dB
IR Range Up to 30m (98ft) IR range
Defog Digital Defog
WDR DWDR
Video
Chuẩn nén video Ultra 265, H.265, H.264, MJPEG
Hồ sơ mã hóa H.264 Baseline profile, Main Profile
Tỷ lệ khung hình Main Stream:2MP (1920×1080): Max. 20 fps;
Sub Stream: 720P (1280×720): Max. 20 fps;
Third Stream: 4CIF (704×576): Max. 20 fps
HLC Hỗ trợ
BLC Hỗ trợ
OSD Up to 4 OSDs
ROI Up to 2 areas
Privacy Mask Up to 4 areas
Phát hiện chuyển động Up to 4 areas
Lưu trữ
Thẻ nhớ Micro SD, lên tới 256 GB
Network Storage ANR
Mạng
Giao thức IPv4, IGMP, ICMP, ARP, TCP, UDP, DHCP, RTP, RTSP, RTCP, DNS, DDNS, NTP, FTP, UPnP, HTTP, HTTPS, SMTP,QoS
Compatible
Integration
ONVIF(Profile S, Profile G, Profile T), API
Wi-Fi
Wireless Standards IEEE802.11b/g/n
Dải tần số 2.4 GHz ~ 2.4835 GHz
Kênh Băng thông 20 MHz Support
Chế độ điều chỉnh 802.11b: CCK, QPSK, BPSK
802.11g/n: OFDM/HT
Bảo vệ 64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK, WPS
Transmit Power 802.11b: 17±1.5dBm @11Mbps
802.11g: 14±1.5dBm @54Mbps
802.11n: 12.5±1.5dBm @150Mbps
Receive Sensitivity 802.11b: -90dBm @11Mbps (Typical)
802.11g: -75dBm @54Mbps (Typical)
802.11n: -74dBm @150Mbps(Typical)
Tốc độ truyền 802.11b: 11Mbps
802.11g: 54Mbps
802.11n: up to 150Mbps
Giao diện
Mạng 1 RJ45 10M/100M Base-TX Ethernet
Chung
Nguồn cung cấp DC 12V±25%
Công suất tiêu thụ: Tối đa 5.5W
Dimensions (L × W × H) 162.6 × 62.4 ×62.7 mm (6.4” × 2.5” × 2.5”)
Trọng lượng 0.25 kg (0.55 lb)
Môi trường làm việc -30°C ~ 60°C (-22°F ~ 140°F), Độ ẩm:≤95% (không ngưng tụ)
Chuẩn bảo vệ IP67
Nút reset Hỗ trợ